giảu mỏ
Định nghĩa
- Động từ (cổ hoặc phương ngữ):
- Làm động tác mím môi hoặc nhai trầu một cách kín đáo, tỏ vẻ suy nghĩ hoặc đắn đo: "giảu mỏ" chỉ hành động khép chặt môi lại, thường kèm theo sự trầm ngâm hoặc tính toán điều gì đó. Từ này có thể liên quan đến "giảu môi" (mím môi).
Ví dụ sử dụng
- (Ông cụ ngồi mím môi, không nói lời nào, tỏ vẻ suy tư.)
- (Bà ấy vừa mím môi vừa nhai trầu, suy nghĩ về chuyện trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giảu mỏ tính toán": hành động mím môi trong lúc suy tính điều gì đó.
- Anh ta giảu mỏ tính toán mãi mới quyết định. (Anh ta mím môi suy nghĩ hồi lâu rồi mới quyết định.)
"giảu mỏ không nói": tỏ thái độ im lặng, không muốn bộc lộ suy nghĩ.
- Cô ấy giảu mỏ không nói, để mọi người tự hiểu. (Cô ấy mím môi im lặng, để người khác tự suy đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Giảu môi (động từ): mím môi lại, thường biểu thị sự kiềm chế hoặc suy nghĩ.
- Nó giảu môi không trả lời câu hỏi. (Nó mím môi không trả lời câu hỏi.)
Mím môi (động từ): khép chặt môi, tương tự "giảu mỏ" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Anh ấy mím môi để nén cơn giận. (Anh ấy mím môi để kiềm chế cơn giận.)
Từ đồng nghĩa
- Mím: khép chặt môi lại.
- Nén: kiềm chế cảm xúc, không bộc lộ ra ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Giảu mỏ như người tính toán: mím môi như người đang suy nghĩ sâu xa.
- Ông ta giảu mỏ như người tính toán, chẳng ai hiểu nổi. (Ông ta mím môi như đang tính toán điều gì, không ai hiểu được.)